entrevous

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhịp rầm (sàn nhà): Trong kiến trúc, "entrevous" chỉ khoảng cách giữa hai gỗ hoặc dầm chính của một sàn nhà.
    • Khoảng gian cột (ở vách): "Entrevous" cũng có thể chỉ khoảng cách giữa hai cột hoặc trụ trong một bức tường hoặc vách ngăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les entrevous de ce plancher sont trop larges. (Các nhịp rầm của sàn nhà này quá rộng.)
    • L'architecte a calculé la distance des entrevous dans le mur porteur. (Kiến trúc sư đã tính toán khoảng cách giữa các gian cột trong bức tường chịu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrevous"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kiến trúc, xây dựng hoặc mô tả kỹ thuật.
    • Le rapport technique précise les dimensions des entrevous. (Báo cáo kỹ thuật nêu kích thước của các khoảng gian cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrevous không biến thể phổ biến. Đâymột danh từ kép (entre- + vous).
  • Espacement (danh từ giống đực): khoảng cách, sự giãn cách (nghĩa rộng hơn, không chuyên về kiến trúc).
  • Intervalle (danh từ giống đực): khoảng, quãng (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Espace entre les poutres: khoảng cách giữa các dầm.
  • Espace entre les colonnes: khoảng cách giữa các cột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "entrevous" đâymột danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entrevous".
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) nhịp rầm (sàn nhà); khoảng gian cột (ở vách)