enturbanné

Học thuật
Thân thiện
enturbanné

Une femme enturbannée marche dans un marché coloré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chít khăn, quấn khăn: Mô tả một người, thườngphụ nữ, đầu được quấn hoặc che phủ bằng một chiếc khăn hoặc vải, tương tự như cách đội khăn xếp (turban). Từ này thường được dùng trong các mô tả về trang phục hoặc ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une femme enturbannée est passée dans la rue. (Một người phụ nữ chít khăn đã đi ngang qua con phố.)
    • Le portrait montre une reine enturbannée de soie bleue. (Bức chân dung cho thấy một nữ hoàng được quấn khăn bằng lụa xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả văn học, lịch sử hoặc thời trang để tạo hình ảnh sống động về nhân vật.
    • Le guide, enturbanné à la manière des Bédouins, nous a accueillis. (Người hướng dẫn, chít khăn theo kiểu của người Bedouin, đã chào đón chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Turban (danh từ): Khăn xếp, khăn quấn đầu.
    • Il portait un turban blanc. (Anh ấy đội một chiếc khăn xếp màu trắng.)
  • Enturbanner (động từ, ít phổ biến): Hành động quấn khăn, chít khăn cho ai đó hoặc chính mình.
Từ đồng nghĩa
  • Coiffé d'un turban: Đội khăn xếp.
  • Portant un foulard sur la tête: Đeo khăn quàng trên đầu.
Lưu ý
  • Từ enturbanné chủ yếu được sử dụng như một tính từ. không phảimột từ cực kỳ phổ biến trong hội thoại hàng ngày thường gặp hơn trong văn viết hoặc các mô tả cụ thể.
  • khác với các từ chỉ việc đội (chapeau) hoặc đội khăn trùm thông thường (voilé), nhấn mạnh vào kiểu quấn khăn đặc biệt giống khăn xếp.
enturbanné

Une femme enturbannée marche dans un marché coloré.

tính từ
  1. chít khăn