enténébrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dìm trong bóng tối: Làm cho một không gian trở nên tối tăm, thiếu ánh sáng.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho u sầu, ảm đạm: Làm cho tâm trạng, bầu không khí hoặc một tình huống trở nên buồn bã, nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les volets clos enténébraient la pièce. (Những cánh cửa chớp đóng kín đã dìm căn phòng trong bóng tối.)
    • Cette triste nouvelle a enténébré son humeur. (Tin buồn đó đã làm cho tâm trạng anh ấy u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être enténébré": Ở trong trạng thái tối tăm hoặc u sầu.
    • Son esprit était enténébré par le doute. (Tâm trí anh ta bị che phủ bởi sự u sầu của nỗi nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ténébreux, ténébreuse (tính từ): tối tăm, huyền bí, u ám.
    • Une forêt ténébreuse. (Một khu rừng tối tăm.)
  • Ténèbres (danh từ số nhiều): bóng tối dày đặc, cảnh tối tăm.
    • Les ténèbres de la nuit. (Bóng tối của màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Assombrir: làm tối đi, làm ảm đạm (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Obscurcir: làm tối, che khuất (thường dùng theo nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Éclairer: chiếu sáng, làm sáng tỏ.
  • Illuminer: rọi sáng, chiếu sáng.
  • Égailler: làm vui lên, làm rạng rỡ (tâm trạng).
ngoại động từ
  1. dìm trong bóng tối
    • Salle enténébrée
      phòng chìm trong bóng tối
  2. (nghĩa bóng) làm cho u sầu