entérinement

Học thuật
Thân thiện
entérinement

Le juge procède à l'entérinement de l'accord.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự chứng duyệt: Hành động hoặc quy trình chính thức phê chuẩn, xác nhận một quyết định, phán quyết hoặc thỏa thuận, thường bởi một thẩm quyền cao hơn hoặc một cơ quan tư pháp, khiến hiệu lực cuối cùng bắt buộc thi hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entérinement du jugement par la cour d'appel est attendu. (Sự chứng duyệt bản án bởi tòa phúc thẩm đang được chờ đợi.)
    • L'avocat a demandé l'entérinement de l'accord à l'amiable. (Luật sư đã yêu cầu sự chứng duyệt của thỏa thuận hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'entérinement": tiến hành thủ tục chứng duyệt.

    • Le tribunal va procéder à l'entérinement de la décision. (Tòa án sẽ tiến hành chứng duyệt quyết định.)
  • "Soumis à entérinement": phải được đệ trình để chứng duyệt.

    • Le compromis de vente est soumis à entérinement par le notaire. (Thỏa thuận mua bán phải được chứng duyệt bởi công chứng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Entériner (động từ): chứng duyệt, phê chuẩn chính thức.
    • Le juge va entériner l'accord. (Thẩm phán sẽ chứng duyệt thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratification (n.f): sự phê chuẩn.
  • Homologation (n.f): sự phê chuẩn, chứng nhận (đặc biệt trong bối cảnh tư pháp).
  • Confirmation (n.f): sự xác nhận.
Từ trái nghĩa
  • Rejet (n.m): sự bác bỏ.
  • Infirmation (n.f): sự hủy bỏ (một phán quyết cấp dưới).
  • Annulation (n.f): sự hủy bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này. Hành động được thể hiện bằng động từ "entériner").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entérinement").

entérinement

Le juge procède à l'entérinement de l'accord.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự chứng duyệt

Từ gần giống