internement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giam, sự nhốt, sự giam giữ: Hành động hoặc tình trạng bị cầm tù, bị giữ lại trong một không gian bị hạn chế, thường do lệnh của chính quyền.
- (Luật học, từ cũ) Sự bắt lưu trú bắt buộc: Biện pháp hành chính hoặc tư pháp cũ, theo đó một người bị buộc phải cư trú tại một địa điểm nhất định, không được tự do đi lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'internement des prisonniers de guerre est régi par des conventions internationales. (Việc giam giữ tù binh chiến tranh được quy định bởi các công ước quốc tế.)
- Pendant la guerre, l'internement de civils dans des camps était une pratique courante. (Trong chiến tranh, việc giam giữ thường dân trong các trại là một thực hành phổ biến.)
- Sous l'Ancien Régime, l'internement pouvait être ordonné par lettre de cachet. (Dưới thời Chế độ Cũ, việc bắt giam có thể được ra lệnh bằng thư kín của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Internement administratif": Biện pháp giam giữ hành chính (không cần xét xử tư pháp).
- L'internement administratif est une mesure controversée. (Biện pháp giam giữ hành chính là một biện pháp gây tranh cãi.)
"Camp d'internement": Trại giam giữ.
- Les camps d'internement ont été utilisés pour isoler certaines populations. (Các trại giam giữ đã được sử dụng để cách ly một số nhóm dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
Interner (động từ): Giam giữ, bắt lưu trú.
- Les autorités ont décidé d'interner les suspects. (Nhà chức trách đã quyết định giam giữ những người bị tình nghi.)
Interné, internée (danh từ): Người bị giam giữ, người bị lưu trú bắt buộc.
- Les internés du camp recevaient une nourriture insuffisante. (Những người bị giam trong trại nhận được khẩu phần ăn thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
- Emprisonnement: Sự tống giam, sự bỏ tù (nhấn mạnh vào việc ở trong tù).
- Détention: Sự giam giữ, sự bắt giữ (nghĩa rộng, có thể ngắn hạn).
- Séquestration: Sự giam cầm, sự câu lưu (thường mang tính chất tư nhân hoặc bất hợp pháp).
Các cụm từ liên quan
Ordonner l'internement: Ra lệnh giam giữ.
- Le juge a ordonné l'internement du prévenu. (Thẩm phán đã ra lệnh giam giữ bị cáo.)
Mesure d'internement: Biện pháp giam giữ.
- Une mesure d'internement en hôpital psychiatrique peut être nécessaire. (Một biện pháp giam giữ trong bệnh viện tâm thần có thể là cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "internement" một cách hình tượng.)
danh từ giống đực
- sự giam, sự nhốt, sự giam giữ
- (luật học, (pháp lý); từ cũ, nghĩa cũ) sự bắt lưu trú bắt buộc