enumerable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đếm được, có thể liệt kê được: Chỉ những thứ có thể xác định số lượng một cách rõ ràng, thường bằng cách đếm từng đơn vị hoặc liệt kê từng phần tử trong một danh sách có thứ tự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học và khoa học máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The set of natural numbers is enumerable. (Tập hợp các số tự nhiên là có thể đếm được.)
- We need to deal with an enumerable list of tasks, not an infinite stream of problems. (Chúng ta cần giải quyết một danh sách công việc có thể liệt kê được, chứ không phải một chuỗi vấn đề vô hạn.)
- The errors in the report were enumerable, so we fixed them one by one. (Các lỗi trong báo cáo là có thể đếm được, vì vậy chúng tôi đã sửa chúng từng cái một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lý thuyết tập hợp (Set Theory): Một tập hợp được gọi là "enumerable" nếu có thể thiết lập một sự tương ứng một-một giữa các phần tử của nó với các số tự nhiên. Điều này bao gồm cả các tập hợp vô hạn nhưng có thể đếm được (ví dụ: tập hợp các số nguyên).
- Trong khoa học máy tính (Computer Science): Một kiểu dữ liệu hoặc tập hợp là "enumerable" nếu có thể lặp qua tất cả các phần tử của nó, chẳng hạn như các phần tử trong một mảng hoặc một danh sách.
Biến thể và từ gần giống
- Enumerate (Động từ): Liệt kê, kể ra từng thứ một.
- Please enumerate your reasons for leaving. (Hãy liệt kê các lý do bạn rời đi.)
- Enumeration (Danh từ): Sự liệt kê, bản danh sách.
- The enumeration of all possible outcomes took a long time. (Việc liệt kê tất cả các kết quả có thể xảy ra đã mất rất nhiều thời gian.)
- Countable (Tính từ): Có thể đếm được. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ danh từ đếm được).
Từ đồng nghĩa
- Countable: Có thể đếm được.
- Denumerable: Có thể đếm được (thường dùng trong toán học cho các tập hợp vô hạn).
- Numberable: Có thể đánh số được.
Từ trái nghĩa
- Uncountable: Không thể đếm được.
- Innumerable: Vô số, nhiều không thể đếm xuể.
- Non-denumerable: Không thể đếm được (trong toán học).
Adjective
- có thể đếm được