innumerable
/i'nju:mərəbl/ Cách viết khác : (innumerous) /i'nju:mərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô số, không đếm xuể: Dùng để mô tả số lượng rất lớn, nhiều đến mức không thể đếm được hoặc rất khó để đếm một cách chính xác.
- Hàng hà sa số, vô vàn: Nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn, vượt quá khả năng tính toán thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sky was clear, filled with innumerable stars. (Bầu trời quang đãng, lấp lánh vô số ngôi sao.)
- She has received innumerable letters of support. (Cô ấy đã nhận được vô số thư ủng hộ.)
- The project faced innumerable difficulties before its completion. (Dự án đối mặt với hàng hà sa số khó khăn trước khi hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "innumerable times": vô số lần, rất nhiều lần.
- I've told you innumerable times to be careful. (Tôi đã nói với anh vô số lần phải cẩn thận rồi.)
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh số lượng khổng lồ, thay cho "many" hoặc "a lot of".
Biến thể và từ gần giống
- Innumerous (tính từ): (cách viết/dạng ít phổ biến hơn) có cùng nghĩa với "innumerable".
- Numberless (tính từ): vô số, không đếm được.
- Countless (tính từ): vô số, nhiều vô kể (nghĩa và cách dùng rất gần với "innumerable").
Từ đồng nghĩa
- Countless: vô số.
- Uncountable: không đếm được.
- Myriad: vô số, vạn (thường dùng trong văn chương).
- Infinite: vô hạn, vô tận (nhấn mạnh sự không có giới hạn).
- Untold: không kể xiết, rất nhiều (nhấn mạnh số lượng lớn khó tả).
Từ trái nghĩa
- Few: ít.
- Countable: có thể đếm được.
- Limited: có hạn, giới hạn.
- Numerable: có thể đếm được.
Lưu ý sử dụng
- "Innumerable" là tính từ, thường đứng trước danh từ số nhiều mà nó bổ nghĩa (innumerable problems, innumerable reasons).
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thích hợp cho văn viết học thuật, báo chí hoặc diễn đạt nhấn mạnh. Trong hội thoại thông thường, "countless" hoặc "so many" thường được dùng phổ biến hơn.
tính từ
- không đếm được, vô số, hàng hà sa số