enumerator

/i,nju:məreitə/
Học thuật
Thân thiện
enumerator

The enumerator knocks on the door of a house with a clipboard in hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đếm, người kiểm kê: Một người nhiệm vụ đếm số lượng một cách hệ thống, thường trong một cuộc khảo sát hoặc điều tra dân số.
    • Người liệt kê, người kê khai: Một người nhiệm vụ liệt kê, ghi chép báo cáo các mục hoặc thông tin một cách chi tiết theo thứ tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government hired thousands of enumerators for the national census. (Chính phủ đã thuê hàng nghìn người điều tra dân số cho cuộc tổng điều tra quốc gia.)
    • As an enumerator, her job was to visit every household in the district and record the data. (Với tư cách một nhân viên kiểm kê, công việc của ấy đến thăm từng hộ gia đình trong quận ghi chép dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Census enumerator: Nhân viên điều tra dân số. Đây cách dùng phổ biến nhất, chỉ người trực tiếp thu thập thông tin bằng cách phỏng vấn hộ gia đình.
    • The census enumerator asked about the number of people living in the house. (Nhân viên điều tra dân số đã hỏi về số người đang sống trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Enumerate (động từ): Liệt kê, đếm.
    • She enumerated all the reasons for her decision. ( ấy liệt kê tất cả các lý do cho quyết định của mình.)
  • Enumeration (danh từ): Sự liệt kê, sự kiểm kê.
    • The enumeration of the population occurs every ten years. (Việc kiểm kê dân số diễn ra mười năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Census taker: Người điều tra dân số.
  • Counter: Người đếm, máy đếm.
  • Tabulator: Người kiểm kê, lập bảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "enumerator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "enumerator")

enumerator

The enumerator knocks on the door of a house with a clipboard in hand.

danh từ
  1. người đếm; người ; người liệt kê

Từ đồng nghĩa