envahissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xâm chiếm, sự xâm lăng: Hành động của một lực lượng (thường là quân sự) tiến vào và chiếm đóng một vùng lãnh thổ không thuộc về mình.
- Sự lấn chiếm: Hành động mở rộng, chiếm lấy một cách từ từ hoặc trái phép một không gian, lĩnh vực hoặc quyền lực vốn thuộc về người/đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'envahissement du pays par l'armée ennemie a été rapide. (Sự xâm lăng đất nước bởi quân đội địch đã diễn ra nhanh chóng.)
- L'envahissement des terres agricoles par la ville est un problème. (Sự lấn chiếm đất nông nghiệp bởi đô thị là một vấn đề.)
- Les envahissements du pouvoir par l'exécutif inquiètent les démocrates. (Những sự lấn chiếm quyền lực bởi nhánh hành pháp khiến các nhà dân chủ lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Envahissement progressif": sự xâm lấn/lấn chiếm dần dần.
- On observe un envahissement progressif de la forêt par cette plante invasive. (Người ta quan sát thấy sự xâm lấn dần dần của khu rừng bởi loài thực vật xâm hại này.)
"Envahissement des ondes": sự lấn chiếm sóng phát thanh/truyền hình (thường chỉ sự thống trị của một loại nội dung).
- L'envahissement des ondes par la publicité agace les téléspectateurs. (Sự lấn chiếm sóng truyền hình bởi quảng cáo làm khán giả khó chịu.)
Biến thể và từ liên quan
Envahir (động từ): xâm lược, xâm chiếm, tràn ngập.
- Les mauvaises herbes envahissent le jardin. (Cỏ dại xâm chiếm khu vườn.)
Envahissant, envahissante (tính từ): có tính xâm lấn, lấn át; (về người) quá thân mật, làm phiền.
- Une espèce envahissante. (Một loài xâm hại.)
- Un voisin trop envahissant. (Một người hàng xóm quá làm phiền.)
Envahisseur (danh từ): kẻ xâm lược.
- Repousser les envahisseurs. (Đẩy lùi những kẻ xâm lược.)
Từ đồng nghĩa
- Invasion (n.f): sự xâm lược, sự xâm nhập ồ ạt (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Empiètement (n.m): sự lấn chiếm, sự xâm phạm (nhấn mạnh hành động vượt quá giới hạn cho phép).
- Occupation (n.f): sự chiếm đóng.
Các cụm từ liên quan
- Résister à l'envahissement: chống lại sự xâm lấn/lấn chiếm.
- Il faut résister à l'envahissement de notre vie privée par les technologies. (Cần phải chống lại sự xâm lấn vào đời tư của chúng ta bởi công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp trên từ "envahissement". Hành động thường được diễn đạt qua động từ "envahir").
danh từ giống đực
- sự xâm chiếm, sự xâm lăng
- sự lấn chiếm
- Les envahissements du pouvoirsự lấn chiếm quyền lực