enveloppement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bào, sự bọc: Hành động bao bọc, phủ kín một vật gì đó bằng một lớp vật liệu.
- (Y học) Sự đắp, sự ủ: Phương pháp điều trị bằng cách đắp hoặc quấn một loại vải, gạc (thường có tẩm thuốc) lên một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enveloppement des cadeaux est un art. (Việc bọc quà là một nghệ thuật.)
- L'enveloppement des marchandises doit être solide pour le transport. (Việc bọc hàng hóa phải chắc chắn để vận chuyển.)
- Le médecin a recommandé un enveloppement humide pour faire baisser la fièvre. (Bác sĩ đã đề nghị một phương pháp đắp ướt để hạ sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enveloppement thérapeutique": Liệu pháp đắp/ủ (trong điều trị).
- Les enveloppements thérapeutiques à l'argile sont utilisés en spa. (Các liệu pháp đắp bùn trị liệu được sử dụng trong spa.)
"Enveloppement plastique": Màng bọc (thường chỉ màng bọc thực phẩm).
- Mets le reste du gâteau dans un enveloppement plastique. (Hãy cho phần bánh còn lại vào màng bọc thực phẩm.)
Biến thể và từ liên quan
Envelopper (động từ): bọc, bao bọc.
- Il faut envelopper le bébé dans une couverture. (Cần phải quấn em bé trong một chiếc chăn.)
Enveloppe (danh từ giống cái): phong bì, lớp vỏ bọc.
- Elle a glissé la lettre dans une enveloppe. (Cô ấy đã cho lá thư vào một chiếc phong bì.)
Từ đồng nghĩa
- Emballage (danh từ): sự đóng gói, bao bì.
- Cataplasme (danh từ - y học): thuốc đắp.
Các cụm từ liên quan
- Faire un enveloppement: thực hiện một liệu pháp đắp/ủ.
- L'esthéticienne va lui faire un enveloppement corporel. (Kỹ thuật viên thẩm mỹ sẽ thực hiện một liệu pháp đắp toàn thân cho cô ấy.)
danh từ giống đực
- sự bào, sự bọc
- Enveloppement des marchandisessự bọc hàng
- (y học) sự đắp, sự ủ
- Enveloppement humidesự đắp ướt