enveloppement

Học thuật
Thân thiện
enveloppement

L'infirmière applique un enveloppement humide sur le bras du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bào, sự bọc: Hành động bao bọc, phủ kín một vật đó bằng một lớp vật liệu.
    • (Y học) Sự đắp, sự: Phương pháp điều trị bằng cách đắp hoặc quấn một loại vải, gạc (thường tẩm thuốc) lên một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enveloppement des cadeaux est un art. (Việc bọc quàmột nghệ thuật.)
    • L'enveloppement des marchandises doit être solide pour le transport. (Việc bọc hàng hóa phải chắc chắn để vận chuyển.)
    • Le médecin a recommandé un enveloppement humide pour faire baisser la fièvre. (Bác sĩ đã đề nghị một phương pháp đắp ướt để hạ sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enveloppement thérapeutique": Liệu pháp đắp/ủ (trong điều trị).

    • Les enveloppements thérapeutiques à l'argile sont utilisés en spa. (Các liệu pháp đắp bùn trị liệu được sử dụng trong spa.)
  • "Enveloppement plastique": Màng bọc (thường chỉ màng bọc thực phẩm).

    • Mets le reste du gâteau dans un enveloppement plastique. (Hãy cho phần bánh còn lại vào màng bọc thực phẩm.)
Biến thể từ liên quan
  • Envelopper (động từ): bọc, bao bọc.

    • Il faut envelopper le bébé dans une couverture. (Cần phải quấn em bé trong một chiếc chăn.)
  • Enveloppe (danh từ giống cái): phong bì, lớp vỏ bọc.

    • Elle a glissé la lettre dans une enveloppe. ( ấy đã cho thư vào một chiếc phong bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Emballage (danh từ): sự đóng gói, bao bì.
  • Cataplasme (danh từ - y học): thuốc đắp.
Các cụm từ liên quan
  • Faire un enveloppement: thực hiện một liệu pháp đắp/ủ.
    • L'esthéticienne va lui faire un enveloppement corporel. (Kỹ thuật viên thẩm mỹ sẽ thực hiện một liệu pháp đắp toàn thân cho ấy.)
enveloppement

L'infirmière applique un enveloppement humide sur le bras du patient.

danh từ giống đực
  1. sự bào, sự bọc
    • Enveloppement des marchandises
      sự bọc hàng
  2. (y học) sự đắp, sự
    • Enveloppement humide
      sự đắp ướt