enveloppée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Đường bị bao: Trong hình học, đây là một đường cong được tạo thành bởi tập hợp tất cả các đường tiếp xúc với một họ đường cong cho trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'enveloppée d'une famille de droites est une courbe. (Đường bị bao của một họ đường thẳng là một đường cong.)
- Pour trouver l'enveloppée, on utilise souvent des dérivées partielles. (Để tìm đường bị bao, người ta thường sử dụng đạo hàm riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enveloppée d'une famille de courbes": Đường bị bao của một họ đường cong.
- L'étude de l'enveloppée d'une famille de cercles est un problème classique. (Việc nghiên cứu đường bị bao của một họ đường tròn là một bài toán kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
Enveloppe (danh từ giống cái): Phong bì; lớp vỏ bọc; (toán học) đường bao.
- Mettre une lettre dans une enveloppe. (Bỏ thư vào phong bì.)
- L'enveloppe convexe d'un ensemble de points. (Bao lồi của một tập hợp điểm.)
Envelopper (động từ): Bao bọc, gói lại.
- Envelopper un cadeau dans du papier. (Gói một món quà trong giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Courbe enveloppante (danh từ giống cái): Đường bao (trong toán học, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'enveloppée'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'enveloppée'.
danh từ giống cái
- (toán học) đường bị bao