enveloppe

Học thuật
Thân thiện
enveloppe

L'enveloppe du colis est en papier kraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bao, vỏ, cái bọc ngoài: Chỉ lớp bọc bên ngoài của một vật, tác dụng bảo vệ hoặc chứa đựng.
    • Phong bì, thư: Vật dụng bằng giấy dùng để đựng thư từ, giấy tờ, thường có thể dán kín lại.
    • Lốp xe: Lớp vỏ bọc bên ngoài của bánh xe, thường làm bằng cao su.
    • Hình bao (toán học): Trong hình học, đường cong tiếp xúc với một họ đường cong hoặc mặt phẳng.
    • Vẻ ngoài, bề ngoài: Phần biểu hiện ra bên ngoài, có thể khác với bản chất bên trong.
    • Thể xác (văn học): Thân thể vật chất của con người, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enveloppe d'un colis est solide. (Cái bao gói hàng rất chắc chắn.)
    • Il a mis la lettre dans une enveloppe. (Anh ấy đã bỏ thư vào một phong bì.)
    • Il faut changer l'enveloppe du pneu. (Cần phải thay lốp xe.)
    • Ne te fie pas à l'enveloppe extérieure. (Đừng tin vào vẻ bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans la même enveloppe": trong cùng một phong bì.

    • J'ai envoyé les deux documents dans la même enveloppe. (Tôi đã gửi hai tài liệu trong cùng một phong bì.)
  • "sous une enveloppe de...": dưới lớp vỏ bọc của...

    • Sous une enveloppe de gentillesse se cache une personne cruelle. (Dưới lớp vỏ bọc tử tế ẩn giấu một con người độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Envelopper (động từ): bọc lại, bao bọc.

    • Il faut envelopper le cadeau. (Cần phải gói món quà lại.)
  • Enveloppant (tính từ): tính chất bao bọc, ấm áp.

    • Une couverture enveloppante. (Một tấm chăn ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaine: vỏ bọc, bao (thường cho dây điện, cáp).
  • Étui: hộp, bao nhỏ (đựng kính, bút).
  • Couverture: lớp phủ, vỏ bọc.
  • Apparence: vẻ bề ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'enveloppe'. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ 'envelopper').

Thành ngữ liên quan
  • "L'habit ne fait pas le moine" (Tục ngữ tương đương): Áo không làm nên thầy tu. (Nhấn mạnh không nên đánh giá qua vẻ bề ngoài - ).
enveloppe

L'enveloppe du colis est en papier kraft.

danh từ giống cái
  1. bao, vỏ, cái bọc ngoài
    • L'enveloppe d'un colis
      cái bao gói hàng
    • enveloppe des oeufs d'oiseaux
      vỏ trứng chim
  2. phong bì, thư
  3. lốp xe
  4. (toán học) hình bao
  5. vẻ ngoài, bề ngoài
    • Sous une brillante enveloppe
      dưới cái vẻ ngoài hào nhoáng
  6. (văn học) thể xác