enveloppe

danh từ giống cái
  1. bao, vỏ, cái bọc ngoài
    • L'enveloppe d'un colis
      cái bao gói hàng
    • enveloppe des oeufs d'oiseaux
      vỏ trứng chim
  2. phong bì, thư
  3. lốp xe
  4. (toán học) hình bao
  5. vẻ ngoài, bề ngoài
    • Sous une brillante enveloppe
      dưới cái vẻ ngoài hào nhoáng
  6. (văn học) thể xác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enveloppe
L'enveloppe du colis est en papier kraft.