envenimation

Học thuật
Thân thiện
envenimation

Une personne reçoit une injection d'antivenin après une envenimation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trúng nọc (rắn): Hành động hoặc tình trạng bị chất độc (thườngnọc độc từ rắn hoặc côn trùng) xâm nhập vào cơ thể.
    • Sự nhiễm độc (do nọc): Quá trình chất độc từ vết cắn hoặc vết chích lan truyền trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'envenimation par une vipère nécessite un traitement urgent. (Sự trúng nọc của một con rắn hổ mang cần được điều trị khẩn cấp.)
    • Les symptômes de l'envenimation sont la douleur et le gonflement. (Các triệu chứng của sự trúng nọcđau sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "envenimation secondaire": nhiễm độc thứ cấp, khi tình trạng nhiễm độc gây ra các biến chứng khác.
    • L'envenimation secondaire peut affecter les organes internes. (Sự nhiễm độc thứ cấp có thể ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Envenimer (động từ): làm nhiễm độc, đầu độc (thường dùng cho vết thương hoặc một tình huống).

    • La morsure a envenimé la plaie. (Vết cắn đã làm nhiễm độc vết thương.)
  • Venin (danh từ giống đực): nọc độc.

    • Le venin de ce serpent est très puissant. (Nọc độc của con rắn này rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Intoxication (nhiễm độc): trạng thái bị nhiễm chất độc nói chung.
  • Empoisonnement (sự đầu độc, ngộ độc): hành động hoặc hậu quả của việc bị nhiễm chất độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "envenimation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "envenimation")

envenimation

Une personne reçoit une injection d'antivenin après une envenimation.

danh từ giống cái
  1. sự trúng nọc (rắn)