envenimement

Học thuật
Thân thiện
envenimement

Une piqûre d'abeille peut provoquer un envenimement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhiễm độc, sự nhiễm trùng (vết thương): Chỉ quá trình một vết thương bị nhiễm các chất độc hoặc vi khuẩn hại, dẫn đến tình trạng trầm trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'envenimement de la plaie a nécessité une intervention médicale urgente. (Sự nhiễm độc của vết thương đòi hỏi một can thiệp y tế khẩn cấp.)
    • Il faut nettoyer la coupure pour éviter tout risque d'envenimement. (Cần phải rửa sạch vết cắt để tránh mọi nguy nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "envenimement d'un conflit": (nghĩa bóng) sự leo thang, sự trở nên căng thẳng độc hại của một cuộc xung đột.
    • Les propos haineux ont conduit à l'envenimement du débat politique. (Những lời lẽ thù hận đã dẫn đến sự leo thang của cuộc tranh luận chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Envenimer (động từ): làm nhiễm độc, làm trầm trọng thêm.

    • Une morsure de serpent peut envenimer la blessure. (Một vết cắn của rắn có thể làm vết thương nhiễm độc.)
    • Ses accusations ont envenimé la situation. (Những lời buộc tội của anh ta đã làm tình hình trầm trọng thêm.)
  • Envenimation (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "envenimement", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Infection (n.f): sự nhiễm trùng.
  • Intoxication (n.f): sự nhiễm độc.
  • Aggravation (n.f): sự trầm trọng hóa (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Guérison (n.f): sự lành bệnh, sự chữa lành.
  • Apaisement (n.m): sự làm dịu đi, sự hòa hoãn (nghĩa bóng).
envenimement

Une piqûre d'abeille peut provoquer un envenimement.

danh từ giống đực
  1. như envenimation
  2. sự nhiễm độc, sự nhiễm trùng (vết thương)