environnant

Học thuật
Thân thiện
environnant

Les enfants jouent dans le parc environnant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xung quanh, phụ cận: Dùng để mô tả những thứ nằmkhu vực xung quanh, bao quanh một địa điểm hoặc vật trung tâm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les villages environnants sont très calmes. (Các ngôi làng xung quanh rất yên tĩnh.)
    • Il faut protéger la faune et la flore environnantes. (Cần phải bảo vệ hệ động thực vật xung quanh.)
    • Le bruit environnant m'empêche de me concentrer. (Tiếng ồn xung quanh khiến tôi không thể tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le milieu environnant": môi trường xung quanh.
    • L'usine a pollué le milieu environnant. (Nhà máy đã gây ô nhiễm môi trường xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Environner (động từ): bao quanh, vây quanh.
    • Une haute clôture environne le jardin. (Một hàng rào cao bao quanh khu vườn.)
  • Environ (giới từ/trạng từ): khoảng chừng, xung quanh.
    • Il y a environ dix personnes. ( khoảng mười người.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoisinant: lân cận, kế cận.
  • Circonvoisin: ở vùng lân cận xung quanh (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Central: trung tâm.
  • Lointain: xa xôi.
environnant

Les enfants jouent dans le parc environnant.

tính từ
  1. xung quanh, phụ cận
    • Lieux environnants
      vùng xung quanh

Từ có nhắc đến "environnant"