environnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở xung quanh, phụ cận: Dùng để mô tả những thứ nằm ở khu vực xung quanh, bao quanh một địa điểm hoặc vật trung tâm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les villages environnants sont très calmes. (Các ngôi làng xung quanh rất yên tĩnh.)
- Il faut protéger la faune et la flore environnantes. (Cần phải bảo vệ hệ động thực vật xung quanh.)
- Le bruit environnant m'empêche de me concentrer. (Tiếng ồn xung quanh khiến tôi không thể tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le milieu environnant": môi trường xung quanh.
- L'usine a pollué le milieu environnant. (Nhà máy đã gây ô nhiễm môi trường xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Environner (động từ): bao quanh, vây quanh.
- Une haute clôture environne le jardin. (Một hàng rào cao bao quanh khu vườn.)
- Environ (giới từ/trạng từ): khoảng chừng, xung quanh.
- Il y a environ dix personnes. (Có khoảng mười người.)
Từ đồng nghĩa
- Avoisinant: lân cận, kế cận.
- Circonvoisin: ở vùng lân cận xung quanh (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Central: trung tâm.
- Lointain: xa xôi.
tính từ
- ở xung quanh, phụ cận
- Lieux environnantsvùng xung quanh