environnement

Học thuật
Thân thiện
environnement

L'environnement naturel de la forêt est plein de vie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoàn cảnh xung quanh, môi trường tự nhiên: Chỉ toàn bộ các yếu tố tự nhiên vật chất bao quanh một sinh vật, một cá nhân hoặc một cộng đồng.
    • Môi trường, bối cảnh: Chỉ các điều kiện, hoàn cảnh xã hội, văn hóa hoặc kinh tế ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc hành vi của một người hay một nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La protection de l'environnement est essentielle pour notre avenir. (Việc bảo vệ môi trườngthiết yếu cho tương lai của chúng ta.)
    • Il a grandi dans un environnement familial très chaleureux. (Anh ấy lớn lên trong một môi trường gia đình rất ấm áp.)
    • Ce logiciel fonctionne dans un environnement Windows. (Phần mềm này hoạt động trong môi trường Windows.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Environnement de travail": Môi trường làm việc.

    • Un bon environnement de travail augmente la productivité. (Một môi trường làm việc tốt làm tăng năng suất.)
  • "Environnement hostile": Môi trường thù địch/khắc nghiệt.

    • Les plantes doivent s'adapter à un environnement hostile. (Thực vật phải thích nghi với một môi trường khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Environnemental, -e (adj): (thuộc về) môi trường.

    • La politique environnementale du gouvernement. (Chính sách môi trường của chính phủ.)
  • Environner (v): Bao quanh, vây quanh.

    • De hautes montagnes environnent le village. (Những ngọn núi cao bao quanh ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Milieu: Môi trường, hoàn cảnh (thường dùng cho môi trường xã hội hoặc tự nhiên).
  • Cadre: Khung cảnh, môi trường (nhấn mạnh đến bối cảnh vật chất hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être soucieux de l'environnement: Quan tâm, lo lắng đến môi trường.
    • Ils sont très soucieux de l'environnement et trient tous leurs déchets. (Họ rất quan tâm đến môi trường phân loại tất cả rác thải của mình.)
environnement

L'environnement naturel de la forêt est plein de vie.

danh từ giống đực
  1. hoàn cảnh xung quanh; môi sinh

Từ có nhắc đến "environnement"