envisagement
/in'vizidʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhìn thẳng vào mặt, sự đối diện: Hành động nhìn thẳng vào một điều gì đó, thường là một thách thức hoặc thực tế khó khăn, một cách can đảm và trực tiếp.
- Sự dự tính, sự hình dung, sự nhìn trước: Hành động tưởng tượng hoặc lên kế hoạch cho một tình huống, sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His calm envisagement of the crisis impressed everyone. (Sự đối diện bình tĩnh của anh ấy trước cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.)
- The project's success depended on the careful envisagement of all possible risks. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự dự tính cẩn thận tất cả các rủi ro có thể xảy ra.)
- A leader must have a clear envisagement of the future. (Một nhà lãnh đạo phải có sự hình dung rõ ràng về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In envisagement of": Trong sự dự tính về, khi hình dung về.
- In envisagement of a market downturn, the company diversified its investments. (Trong sự dự tính về một đợt suy thoái thị trường, công ty đã đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Envisage (động từ): Hình dung, dự tính, nhìn thấy trước.
- We envisage a world without poverty. (Chúng tôi hình dung một thế giới không có nghèo đói.)
- Envision (động từ): Hình dung, tưởng tượng (tương tự như "envisage").
- She envisioned herself as a successful artist. (Cô ấy hình dung bản thân là một nghệ sĩ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipation: Sự dự đoán, sự liệu trước.
- Contemplation: Sự suy ngẫm, sự cân nhắc kỹ.
- Confrontation: Sự đối mặt, sự đương đầu (cho nghĩa "đối diện").
- Visualization: Sự hình dung, sự mường tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "envisage".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "envisagement".)
danh từ
- sự nhìn thẳng vào mặt
- sự đương đầu với
- sự dự tính, sự nhìn trước