envoyship

/'envɔiʃip/
Học thuật
Thân thiện
envoyship

The ambassador's envoyship required him to travel to the neighboring capital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ phái viên, chức vụ đại diện: "Envoyship" chỉ chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một phái viên, người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt, thường trong lĩnh vực ngoại giao.
    • Chức vụ đại diện ngoại giao: Trong bối cảnh chính thức, từ này đặc biệt dùng để chỉ chức vụ của một đại diện ngoại giao, như một đặc phái viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His envoyship to the neighboring country lasted for three years. (Chức vụ phái viên của ông ấy tại nước láng giềng kéo dài ba năm.)
    • She was honored to accept the envoyship and represent her nation abroad. ( ấy vinh dự nhận chức vụ đại diện ngoại giao đại diện cho quốc gia mìnhnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "During his envoyship": Trong thời gian đảm nhiệm chức vụ phái viên.
    • During his envoyship, he brokered several important treaties. (Trong thời gian đảm nhiệm chức vụ phái viên, ông đã làm trung gian cho một số hiệp ước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Envoy (n): Phái viên, đặc phái viên.

    • The envoy delivered a message from the king. (Vị phái viên đã chuyển một thông điệp từ nhà vua.)
  • Ambassadorship (n): Chức vụ đại sứ (một chức vụ ngoại giao cao cấp thường xuyên hơn "envoyship").

    • Her ambassadorship was marked by improved trade relations. (Nhiệm kỳ đại sứ của được đánh dấu bằng quan hệ thương mại được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Mission: Sứ mệnh, nhiệm vụ ngoại giao (có thể chỉ nhiệm vụ chứ không nhất thiết chức vụ).
  • Diplomatic post: Vị trí ngoại giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "envoyship" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "envoyship".)

envoyship

The ambassador's envoyship required him to travel to the neighboring capital.

danh từ
  1. chức phái viện, chức đại diện; chức đại diện ngoại giao