envoûteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người ếm, người yểm: Người thực hành phép thuật, bùa chú hoặc nghi thức huyền bí nhằm gây ảnh hưởng, kiểm soát hoặc gây hại cho người khác.
- Kẻ làm mê hoặc; kẻ quyến rũ: Người có sức hấp dẫn, lôi cuốn mạnh mẽ đến mức khiến người khác say mê, mất đi lý trí hoặc khả năng phán đoán, tương tự như bị bỏ bùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans le village, on craignait le vieil homme, réputé être un envoûteur. (Trong làng, người ta sợ ông lão, nổi tiếng là một người yểm.)
- Avec son regard intense et son charme mystérieux, il était un véritable envoûteur. (Với ánh mắt sâu thẳm và sức quyến rũ bí ẩn, anh ta là một kẻ làm mê hoặc thực thụ.)
- L'envoûteur a jeté un sort sur sa victime. (Kẻ yểm bùa đã niệm chú lên nạn nhân của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard d'envoûteur": Ánh nhìn có sức mê hoặc.
- Elle avait un regard d'envoûteur qui captivait tout le monde. (Cô ấy có một ánh nhìn đầy ma lực khiến mọi người đều bị cuốn hút.)
"Les paroles d'un envoûteur": Những lời nói có sức quyến rũ, mê hoặc.
- Il l'a convaincue avec les paroles d'un envoûteur. (Anh ta đã thuyết phục cô bằng những lời nói có sức mê hoặc.)
Biến thể và từ gần giống
Envoûter (động từ): yểm bùa, làm mê hoặc.
- Ce musicien envoûte son public. (Nhạc sĩ này làm mê hoặc khán giả của mình.)
Envoûtement (danh từ giống đực): sự yểm bùa; sự mê hoặc.
- L'envoûtement de sa voix était total. (Sự mê hoặc trong giọng nói của cô ấy là hoàn toàn.)
Envoûteuse (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "envoûteur".
Từ đồng nghĩa
- Sorcier / Magicien: phù thủy, thầy pháp (nhấn mạnh khả năng phép thuật).
- Séducteur: kẻ quyến rũ (nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, quyến rũ).
- Fascinateur: kẻ làm say mê, quyến rũ.
Từ trái nghĩa
- Désenvoûteur: người giải bùa, người phá bỏ bùa ngải.
- Répulsif: người/vật gây ghê tởm, xua đuổi.
danh từ giống đực
- người ếm, người yểm
- kẻ làm mê hoặc; kẻ quyến rũ