envoûter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ếm, yểm: Hành động dùng phép thuật, bùa chú để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát một người nào đó.
- Mê hoặc; quyến rũ: Làm cho ai đó say mê, bị cuốn hút một cách mạnh mẽ đến mức như bị thôi miên, thường theo nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La sorcière prétendait pouvoir envoûter ses ennemis. (Mụ phù thủy tự nhận có thể yểm bùa kẻ thù của mình.)
- Sa voix magnifique a envoûté tout le public. (Giọng hát tuyệt vời của cô ấy đã mê hoặc toàn bộ khán giả.)
- Ce tableau ancien semble envoûter tous ceux qui le regardent. (Bức tranh cổ này dường như quyến rũ tất cả những ai ngắm nhìn nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être envoûté(e) par quelque chose/quelqu'un": Bị mê hoặc, bị cuốn hút bởi điều gì/ai đó.
- Il est complètement envoûté par la musique de ce compositeur. (Anh ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi âm nhạc của nhà soạn nhạc này.)
"Un regard envoûtant": Một ánh nhìn đầy mê hoặc, quyến rũ.
- L'actrice possède un regard envoûtant. (Nữ diễn viên sở hữu một ánh nhìn đầy mê hoặc.)
Biến thể và từ gần giống
Envoûtement (danh từ giống đực): Sự yểm bùa; sự mê hoặc, sự quyến rũ.
- L'envoûtement du public par le musicien était total. (Sự mê hoặc khán giả của người nhạc sĩ là hoàn toàn.)
Envoûteur, envoûteuse (tính từ/danh từ): (Người) có sức mê hoặc, quyến rũ.
- Une mélodie envoûteuse. (Một giai điệu đầy quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Charmer: làm say mê, quyến rũ.
- Fasciner: mê hoặc, hấp dẫn.
- Subjuguer: khuất phục, chinh phục (bằng sức mạnh hoặc sức hút).
- Ensorceler: bỏ bùa, làm mê muội (nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Jeter un sort / un mauvais sort: Yểm bùa, trù ếm (cụm từ gần nghĩa với nghĩa "ếm, yểm" của "envoûter").
- On dirait qu'on lui a jeté un sort. (Trông như thể hắn ta bị ai đó yểm bùa vậy.)
ngoại động từ
- ếm, yểm
- mê hoặc; quyến rũ