envy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
envy
envy
Words Mentioning "envy"
ăn mòn
bất mãn
ganh ghét
ganh tị
ghen ăn
ghen ghét
ghen tị
ghen tỵ
hiếu thắng
kèn cựa
nạnh
đố
suy bì
suy tị
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...