enwomb
/in'wu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cất trong bụng, cất trong lòng, cất kín: Hành động bao bọc, chứa đựng hoặc giấu kín một cái gì đó, tương tự như cách một bào thai được bảo vệ và nuôi dưỡng trong tử cung (bụng mẹ). Từ này mang tính chất văn chương, ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The ancient treasure was enwombed in the heart of the mountain for centuries. (Kho báu cổ xưa đã được cất kín trong lòng núi suốt nhiều thế kỷ.)
- Her deepest fears were enwombed in her subconscious. (Những nỗi sợ sâu kín nhất của cô ấy được cất giấu trong tiềm thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enwomb an idea": ấp ủ một ý tưởng.
- The poet enwombed the concept for years before writing the epic. (Nhà thơ đã ấp ủ ý tưởng đó nhiều năm trước khi viết trường ca.)
- "enwombed in darkness/silence": được bao bọc/che giấu trong bóng tối/sự im lặng.
- The village was enwombed in a thick fog. (Ngôi làng được bao bọc trong một màn sương dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Enwombed (adj): ở trạng thái được bao bọc, cất giấu.
- The enwombed seed awaited the spring rain. (Hạt giống được cất kín chờ đợi cơn mưa xuân.)
- Womb (n): tử cung, dạ con; nơi khởi nguồn, nơi nuôi dưỡng (nghĩa bóng).
- The project was born from the womb of creativity. (Dự án được sinh ra từ nơi nuôi dưỡng của sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Enclose: bao bọc, vây quanh.
- Envelop: bao phủ, bọc kín.
- Conceal: che giấu, giấu kín.
- Harbor: chứa đựng, ôm ấp (ý nghĩ, cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Expose: phơi bày, để lộ.
- Reveal: tiết lộ, bộc lộ.
- Uncover: vén mở, khám phá ra.
ngoại động từ
- cất trong bụng, cất trong lòng, cất kín