enzymologie

Học thuật
Thân thiện
enzymologie

L'étudiant en biologie étudie l'enzymologie dans son manuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa enzim, enzim học: Một ngành khoa học thuộc lĩnh vực sinh hóa sinh học, chuyên nghiên cứu về cấu trúc, tính chất, chức năng cơ chế hoạt động của các enzym (men xúc tác sinh học).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enzymologie est une branche fondamentale de la biochimie. (Enzim họcmột nhánh cơ bản của hóa sinh.)
    • Il se spécialise en enzymologie pour ses recherches. (Anh ấy chuyên về khoa enzim cho các nghiên cứu của mình.)
    • Les découvertes en enzymologie ont des applications en médecine. (Những khám phá trong enzim học ứng dụng trong y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enzymologie clinique": Enzim học lâm sàng, một chuyên ngành ứng dụng nghiên cứu enzym trong chẩn đoán theo dõi bệnh tật.

    • L'enzymologie clinique aide à interpréter les analyses sanguines. (Enzim học lâm sàng giúp giải thích các xét nghiệm máu.)
  • "Enzymologie structurale": Enzim học cấu trúc, tập trung vào việc xác định phân tích cấu trúc ba chiều của các enzym.

    • L'enzymologie structurale utilise la cristallographie aux rayons X. (Enzim học cấu trúc sử dụng phương pháp tinh thể học tia X.)
Biến thể từ gần giống
  • Enzymologique (adj): (thuộc về) enzim học.

    • Une étude enzymologique (Một nghiên cứu thuộc về enzim học).
  • Enzymologiste (n): Nhà enzim học, chuyên gia về enzim học.

    • Un enzymologiste renommé (Một nhà enzim học nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
  • Science des enzymes: Khoa học về các enzym (cách diễn đạt mô tả tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

enzymologie

L'étudiant en biologie étudie l'enzymologie dans son manuel.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) khoa enzim, enzim học