enzymopathie

Học thuật
Thân thiện
enzymopathie

Une enzyme défectueuse cause une enzymopathie héréditaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh enzym: Chỉ một rối loạn hoặc bệnhgây ra bởi sự thiếu hụt, bất thường về chức năng hoặc hoạt động của một hoặc nhiều enzym trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic a confirmé une enzymopathie rare. (Chẩn đoán đã xác nhận một bệnh enzym hiếm gặp.)
    • Cette enzymopathie affecte le métabolisme des sucres. (Bệnh enzym này ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên ngành, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả nguyên nhân cơ bản của nhiều bệnh chuyển hóa bẩm sinh.
    • L'enzymopathie est à l'origine du déficit métabolique observé. (Bệnh enzym là nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt chuyển hóa được quan sát thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Enzymatique (adj): (thuộc về) enzym.
    • déficit enzymatique (thiếu hụt enzym)
  • Enzyme (n): enzym.
    • une enzyme digestive (một enzym tiêu hóa)
Từ đồng nghĩa
  • Déficit enzymatique: thiếu hụt enzym.
  • Trouble enzymatique: rối loạn enzym.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ y học chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo chẩn đoán trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
enzymopathie

Une enzyme défectueuse cause une enzymopathie héréditaire.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh enzim