epanodos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lặp lại của một nhóm từ theo thứ tự ngược: Một biện pháp tu từ trong đó một chuỗi từ hoặc cụm từ được lặp lại theo trình tự đảo ngược.
- Sự tóm tắt ý chính trong một bài diễn văn: Phần tóm lược hoặc nhắc lại các luận điểm chính của một bài phát biểu, đặc biệt là theo thứ tự ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet's use of epanodos, repeating "love is life, life is love," created a powerful effect. (Việc nhà thơ sử dụng phép lặp ngược, lặp lại "tình yêu là sự sống, sự sống là tình yêu," đã tạo ra một hiệu ứng mạnh mẽ.)
- In his conclusion, the speaker employed epanodos to reinforce his main arguments. (Trong phần kết luận, diễn giả đã sử dụng phép tóm lược ngược để củng cố các luận điểm chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học và hùng biện: Epanodos thường được phân tích như một kỹ thuật tu từ có chủ đích để nhấn mạnh, tạo nhịp điệu hoặc cấu trúc logic cho một lập luận.
- The critic noted the skillful epanodos in the political speech, which helped the audience remember the key points. (Nhà phê bình đã chỉ ra phép lặp ngược điêu luyện trong bài diễn văn chính trị, điều giúp khán giả ghi nhớ những điểm then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiasmus (danh từ): Một biện pháp tu từ tương tự liên quan đến cấu trúc đảo ngược của các cụm từ trong hai mệnh đề song song. Epanodos có thể được coi là một dạng cụ thể của chiasmus.
- Anadiplosis (danh từ): Sự lặp lại từ cuối của một cụm từ hoặc câu ở đầu cụm từ hoặc câu tiếp theo, khác với epanodos ở chỗ không nhất thiết phải là sự đảo ngược toàn bộ nhóm từ.
Từ đồng nghĩa
- Reverse repetition (cụm danh từ): sự lặp lại ngược.
- Recapitulation in reverse (cụm danh từ): sự tóm tắt theo thứ tự ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
Noun
- sự lặp lại của một nhóm từ theo thứ tự ngược
- sự tóm tắt ý chính trong một bài diễn văn