eparchial

Học thuật
Thân thiện
eparchial

The bishop visited the eparchial school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến một giáo khu (eparchy): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Chính Thống giáo Đông phương một số Giáo hội Công giáo Đông phương, từ này mô tả những liên quan đến một đơn vị hành chính tôn giáo (giáo khu) tương đương với một giáo phận, dưới quyền một vị giám mục (eparch).
    • Thuộc về hoặc liên quan đến một quận (từ cổ La ): Trong bối cảnh lịch sử của Đế chế Byzantine La , từ này mô tả những liên quan đến một đơn vị hành chính dân sự (quận).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The eparchial bishop visited the local parish. (Vị giám mục giáo khu đã thăm giáo xứ địa phương.)
    • They discussed matters of eparchial administration. (Họ thảo luận về các vấn đề quản trị giáo khu.)
    • This is an important eparchial center from the Byzantine era. (Đây một trung tâm quận quan trọng từ thời Byzantine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eparchial structure": cấu tổ chức của một giáo khu.
    • The eparchial structure ensures the smooth operation of the diocese. ( cấu tổ chức giáo khu đảm bảo hoạt động trơn tru của giáo phận.)
  • "Eparchial authority": Thẩm quyền của giáo khu.
    • The decision falls under eparchial authority. (Quyết định thuộc thẩm quyền của giáo khu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eparchy (Danh từ): Giáo khu (đơn vị tôn giáo) hoặc quận (đơn vị hành chính cổ).
    • He was appointed as the head of the new eparchy. (Ông được bổ nhiệm làm người đứng đầu giáo khu mới.)
  • Eparch (Danh từ): Giám mục giáo khu hoặc quan tỉnh trưởng (cổ).
    • The eparch leads the religious community. (Vị giám mục giáo khu lãnh đạo cộng đồng tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Diocesan (adj): Thuộc về giáo phận (nghĩa tôn giáo, thường dùng trong Công giáo La Anh giáo).
  • Provincial (adj): Thuộc về tỉnh, thuộc địa phận (nghĩa hành chính rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "eparchial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eparchial")

eparchial

The bishop visited the eparchial school.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới một giáo khu (chính giáo); liên quan tới một quận (từ cổ La )