epaulement

/e'pɔ:lmənt/
Học thuật
Thân thiện
epaulement

A soldier takes cover behind an epaulement during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công sự bên (ở cạnh công sự chính): Trong quân sự, "epaulement" chỉ một công trình phòng thủ phụ, thường một bức tường hoặcđất, được xây dựngbên cạnh một công sự chính (như một pháo đài hoặc thành lũy) để bảo vệ sườn tăng cường khả năng phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers built an epaulement to protect the flank of the main fort. (Những người lính đã xây dựng một công sự bên để bảo vệ sườn của pháo đài chính.)
    • The ancient castle's defense included several epaulements along its walls. (Hệ thống phòng thủ của lâu đài cổ bao gồm nhiều công sự bên dọc theo các bức tường của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To construct an epaulement": Xây dựng một công sự bên.
    • The engineers were ordered to construct an epaulement before nightfall. (Các kỹ sư được lệnh xây dựng một công sự bên trước khi trời tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Epaulet (Danh từ): Phù hiệu cấp bậc đeo trên vai của quân phục. (Lưu ý: Đây một từ khác, cùng gốc từ tiếng Pháp chỉ "vai", nhưng nghĩa hoàn toàn khác với "epaulement" trong bối cảnh quân sự).
  • Parapet (Danh từ): Lan can, tường thấp để che chắn, thường trên các công sự.
  • Redoubt (Danh từ): Công sự nhỏ, biệt lập, dùng để phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Flanking work: Công sự bên sườn.
  • Side fortification: Công trình phòng thủ bên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

epaulement

A soldier takes cover behind an epaulement during a training exercise.

danh từ
  1. (quân sự) công sự bên (ở cạnh công sự chính)

Từ gần giống