eboulement
/,eibu:l'mɑ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sụt lở: Một hiện tượng địa chất tự nhiên, chỉ việc một khối lượng lớn đất, đá, hoặc các vật liệu khác trên sườn dốc hoặc vách đột ngột tách ra và trượt xuống dưới tác dụng của trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heavy rain triggered a massive eboulement, blocking the mountain road. (Mưa lớn đã gây ra một vụ sụt lở đất khổng lồ, làm tắc nghẽn con đường núi.)
- Geologists are studying the causes of the eboulement in the valley. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu nguyên nhân của vụ sụt lở ở thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo kỹ thuật về địa chất, địa lý hoặc trong các bản tin mô tả thảm họa thiên nhiên một cách chính xác.
- The report detailed the risk of eboulement along the coastal cliffs. (Báo cáo mô tả chi tiết nguy cơ sụt lở dọc theo các vách đá ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Landslide (n): Lở đất, sạt lở (từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Rockslide (n): Lở đá (chỉ cụ thể việc sụt lở của đá).
- Collapse (n): Sự sụp đổ, sụt lún (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho công trình hoặc đất).
Từ đồng nghĩa
- Sạt lở: Thường dùng trong tiếng Việt để chỉ hiện tượng tương tự.
- Lở đất: Từ thông dụng, dễ hiểu.
Lưu ý
- "Eboulement" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, các từ như "landslide" (lở đất) hoặc "rockfall" (đá lở) được ưa dùng hơn.
danh từ
- (địa lý,địa chất) sự sụt lở
- đất sụt