epeirogenesis

/,epairə'dʤenisis/
Học thuật
Thân thiện
epeirogenesis

The slow process of epeirogenesis gradually raises the continental crust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát sinh lục địa: Trong địa chất học, "epeirogenesis" chỉ quá trình kiến tạo chậm, trên quy mô lớn, làm nâng lên hoặc hạ xuống các phần của vỏ Trái Đất, tạo thành các lục địa bồn địa không gây ra sự uốn nếp đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formation of the vast interior plains is often attributed to epeirogenesis. (Sự hình thành của các đồng bằng nội địa rộng lớn thường được quy cho quá trình phát sinh lục địa.)
    • Epeirogenesis is a key concept for understanding large-scale continental movements. (Sự phát sinh lục địa một khái niệm then chốt để hiểu các chuyển động lục địa trên quy mô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of epeirogenesis": quá trình phát sinh lục địa.

    • Scientists study the process of epeirogenesis to explain the uplift of ancient plateaus. (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình phát sinh lục địa để giải thích sự nâng lên của các cao nguyên cổ.)
  • "Epeirogenetic movement": chuyển động kiến tạo lục địa (biến thể tính từ).

    • The region's stability is due to slow epeirogenetic movements. (Sự ổn định của khu vực do các chuyển động kiến tạo lục địa chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Epeirogeny (n): (địa chất) sự kiến tạo lục địa, một từ đồng nghĩa hoặc biến thể khác của "epeirogenesis".

    • Epeirogeny explains the broad warping of the continental crust. (Sự kiến tạo lục địa giải thích hiện tượng uốn cong trên diện rộng của vỏ lục địa.)
  • Epeirogenic (adj): thuộc về sự phát sinh/kiến tạo lục địa.

    • These are epeirogenic forces, not orogenic ones. (Đây những lực kiến tạo lục địa, không phải lực tạo núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Continental formation: sự hình thành lục địa.
  • Epeirogeny: sự kiến tạo lục địa.
Từ trái nghĩa
  • Orogenesis (n): sự tạo núi, quá trình kiến tạo tạo ra các dãy núi uốn nếp.
    • Unlike orogenesis, epeirogenesis involves vertical movements over wide areas. (Không giống như sự tạo núi, sự phát sinh lục địa liên quan đến các chuyển động thẳng đứng trên các khu vực rộng.)
epeirogenesis

The slow process of epeirogenesis gradually raises the continental crust.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) sự phát sinh lục địa