epergne

/i'pə:n/
Học thuật
Thân thiện
epergne

A hostess arranges fresh flowers in the silver epergne on the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trang trí bàn ăn: Một đồ vật trang trí, thường lớn làm bằng pha lê, bạc hoặc sứ, được đặttrung tâm bàn ăn. nhiều nhánh hoặc đĩa nhỏ để đựng hoa quả, kẹo, hoa tươi hoặc các món ăn nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique silver epergne was the highlight of the dining table. (Chiếc epergne bằng bạc cổ điểm nhấn trên bàn ăn.)
    • She filled the crystal epergne with fresh roses and grapes. ( ấy đặt những bông hồng tươi chùm nho vào chiếc epergne bằng pha lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trí: Từ này thường được dùng để mô tả các đồ vật trang trí cổ điển, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 19, thể hiện sự sang trọng tinh tế.
    • The museum's collection features an 18th-century epergne used in royal banquets. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng một chiếc epergne từ thế kỷ 18 được dùng trong các bữa tiệc hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Centerpiece / Centrepiece (n): Vật trang trí trung tâm (một từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ đồ trang trí chính giữa bàn, có thể không cấu trúc nhiều nhánh như epergne).
    • The floral centerpiece brightened up the whole room. (Vật trang trí trung tâm bằng hoa làm cả căn phòng sáng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Table centerpiece: Vật trang trí trung tâm bàn.
  • Decorative stand: Giá đỡ trang trí.
Lưu ý
  • "Epergne" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về đồ cổ, trang trí nội thất cổ điển, hoặc các bữa tiệc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "centerpiece" hơn.
epergne

A hostess arranges fresh flowers in the silver epergne on the dining table.

danh từ
  1. vật trang trí bàn ăn