epexegetical
/e,peksi'dʤetik/ Cách viết khác : (epexegetical) /e,peksi'dʤetikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Thêm cho rõ nghĩa: "epexegetical" mô tả một từ, cụm từ hoặc cấu trúc được thêm vào một câu hoặc một từ khác để làm rõ, giải thích hoặc bổ sung ý nghĩa cho nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The phrase "that is to say" is often used in an epexegetical way. (Cụm từ "tức là" thường được dùng theo cách thêm cho rõ nghĩa.)
- In the sentence "He brought gifts, namely books and pens," the word "namely" serves an epexegetical function. (Trong câu "Anh ấy mang quà đến, cụ thể là sách và bút," từ "cụ thể là" có chức năng thêm cho rõ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "epexegetical genitive": (cách sở hữu giải thích) Một cấu trúc ngữ pháp trong đó một danh từ ở cách sở hữu được dùng để giải thích cho danh từ khác.
- In the phrase "the city of Rome," "of Rome" is an epexegetical genitive explaining which city. (Trong cụm từ "thành phố Rome," "của Rome" là một cách sở hữu giải thích để làm rõ là thành phố nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Epexegesis (danh từ): Sự giải thích thêm, sự bổ sung cho rõ nghĩa.
- The footnote provided a helpful epexegesis to the complex term. (Chú thích cuối trang đã cung cấp một sự giải thích thêm hữu ích cho thuật ngữ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Explanatory: có tính giải thích.
- Explicative: có tính giải thích, làm sáng tỏ.
- Clarifying: làm cho rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩa từ