ephedra

/e'fi:drə /
Học thuật
Thân thiện
ephedra

The hiker examined the ephedra growing among the desert rocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ma hoàng: Một loại cây bụi thuộc chi Ephedra, thường mọcvùng khô cằn, thân phân đốt nhỏ vảy. Loài cây này nguồn chiết xuất alkaloid ephedrine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ephedra has been used in traditional medicine for centuries. (Cây ma hoàng đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ.)
    • The dry climate is ideal for ephedra to grow. (Khí hậu khô cằn lý tưởng cho cây ma hoàng phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học dược học, "ephedra" thường được nhắc đến như một loại thảo dược hoặc nguồn nguyên liệu.
    • The sale of dietary supplements containing ephedra is regulated. (Việc bán các thực phẩm chức năng chứa ma hoàng được quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephedrine (n): Ephedrin, một alkaloid được chiết xuất từ cây ma hoàng, dùng làm thuốc.
    • Ephedrine is a stimulant and decongestant. (Ephedrin một chất kích thích thuốc thông mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ma huang: Tên gọi trong tiếng Trung thường được dùng trong y học cổ truyền để chỉ cây ma hoàng.
  • Joint fir: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cây ma hoàng.
ephedra

The hiker examined the ephedra growing among the desert rocks.

danh từ
  1. thực giống cây ma hoàng