ephedra
/e'fi:drə /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ma hoàng: Một loại cây bụi thuộc chi Ephedra, thường mọc ở vùng khô cằn, có thân phân đốt và lá nhỏ vảy. Loài cây này là nguồn chiết xuất alkaloid ephedrine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ephedra has been used in traditional medicine for centuries. (Cây ma hoàng đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ.)
- The dry climate is ideal for ephedra to grow. (Khí hậu khô cằn là lý tưởng cho cây ma hoàng phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học và dược học, "ephedra" thường được nhắc đến như một loại thảo dược hoặc nguồn nguyên liệu.
- The sale of dietary supplements containing ephedra is regulated. (Việc bán các thực phẩm chức năng có chứa ma hoàng được quy định chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ephedrine (n): Ephedrin, một alkaloid được chiết xuất từ cây ma hoàng, dùng làm thuốc.
- Ephedrine is a stimulant and decongestant. (Ephedrin là một chất kích thích và thuốc thông mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Ma huang: Tên gọi trong tiếng Trung và thường được dùng trong y học cổ truyền để chỉ cây ma hoàng.
- Joint fir: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cây ma hoàng.
danh từ
- thực giống cây ma hoàng