ephelides

/e'fi:lis/
Học thuật
Thân thiện
ephelides

A child has a few light ephelides across their nose and cheeks.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: ephelides):
    • Nốt tàn hương: Trong y học, "ephelides" thuật ngữ chỉ các đốm nhỏ, phẳng, màu nâu nhạt hoặc nâu đỏ xuất hiện trên da, đặc biệtnhững vùng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời như mặt, cánh tay vai. Chúng kết quả của sự gia tăng cục bộ sắc tố melanin thường liên quan đến yếu tố di truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • People with fair skin are more prone to developing ephelides. (Những người làn da sáng màu dễ nốt tàn hương hơn.)
    • The dermatologist explained that ephelides are benign and different from moles. (Bác sĩ da liễu giải thích rằng các nốt tàn hương lành tính khác với nốt ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học/chuyên môn: Thuật ngữ "ephelides" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng hoặc trao đổi chuyên môn để phân biệt với các loại tổn thương sắc tố da khác.
    • The patient's facial lesions were diagnosed as simple ephelides. (Các tổn thương trên mặt bệnh nhân được chẩn đoán nốt tàn hương đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephelis (số ít): Dạng số ít của "ephelides", dùng để chỉ một nốt tàn hương.
    • A single ephelis was noted on her cheek. (Một nốt tàn hương đơn lẻ được ghi nhận trên ấy.)
  • Freckles (danh từ thông dụng): Từ thông dụng, không mang tính chuyên môn cao, để chỉ "tàn nhang" hoặc "nốt tàn hương".
    • She has cute freckles across her nose. ( ấy những nốt tàn nhang dễ thương trên sống mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Freckles: Tàn nhang (từ thông dụng).
  • Lentigines (số nhiều của Lentigo): Đồi mồi. Đây một loại tổn thương sắc tố da khác, thường sẫm màu hơn, không mờ đi vào mùa đông có thể xuất hiệnbất kỳ đâu trên cơ thể, cần phân biệt với ephelides trong y học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ephelides" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.

ephelides

A child has a few light ephelides across their nose and cheeks.

danh từ, số nhiều ephelides
  1. (y học) nốt tàn hương