ephemerides

/i'feməris/
Học thuật
Thân thiện
ephemerides

A scientist consults the ephemerides to plan an observation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lịch thiên văn: Bảng tính hoặc ấn phẩm liệt kê vị trí dự đoán của các thiên thể (như Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh) tại các thời điểm cụ thể trong tương lai. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Con phù du: Tên gọi của một loài côn trùng thuộc bộ Ephemeroptera, vòng đời rất ngắn. Nghĩa này ít phổ biến hơn thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lịch thiên văn):

    • Astronomers use ephemerides to plan their observations of planets. (Các nhà thiên văn học sử dụng lịch thiên văn để lên kế hoạch quan sát các hành tinh.)
    • The nautical almanac contains detailed ephemerides for celestial navigation. (Niên giám hàng hải chứa các lịch thiên văn chi tiết cho việc định vị thiên văn.)
  • Danh từ (con phù du):

    • The stream was full of ephemerides, indicating clean water. (Dòng suối đầy những con phù du, cho thấy nước rất sạch.) (Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, từ "mayfly" phổ biến hơn để chỉ loài côn trùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Computing an ephemeris": Tính toán một lịch thiên văn. Đây một quá trình toán học phức tạp trong học thiên thể.

    • The team spent months computing an ephemeris for the new comet. (Nhóm đã dành nhiều tháng để tính toán một lịch thiên văn cho sao chổi mới.)
  • Dạng số nhiều: Từ "ephemerides" dạng số nhiều của "ephemeris". Từ gốc "ephemeris" ít khi được dùngdạng số ít trong thực tế phổ thông.

    • Different publishers release their annual ephemerides. (Các nhà xuất bản khác nhau phát hành các lịch thiên văn hàng năm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemeris (số ít): Một bảng lịch thiên văn đơn lẻ. (Lưu ý: Đây dạng số ít của từ mục tiêu).
  • Ephemeral (tính từ): Phù du, ngắn ngủi, thoáng qua. Cùng gốc từ, mô tả đặc tính chung của cả vị trí thiên thể (luôn thay đổi) vòng đời của con phù du.
    • The beauty of the cherry blossoms is ephemeral. (Vẻ đẹp của hoa anh đào mang tính phù du.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lịch thiên văn): Astronomical almanac (niên giám thiên văn), celestial table (bảng thiên văn).
  • Danh từ (con phù du): Mayfly (tên thông dụng), dayfly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ephemerides". Tuy nhiên, khái niệm "phù du" (ephemeral) từ gốc của thường xuất hiện trong văn chương. - Ephemeral as a mayfly: Phù du như con phù du (ám chỉ sự ngắn ngủi). - His fame was ephemeral as a mayfly. (Danh tiếng của anh ta phù du như con phù du.)

ephemerides

A scientist consults the ephemerides to plan an observation.

danh từ, số nhiều ephemerides
  1. lịch thiên văn
  2. (động vật học) con phù du