ephesian

Học thuật
Thân thiện
ephesian

An Ephesian merchant sells pottery in the ancient agora.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến thành phố cổ Ephesus: Chỉ những đặc điểm thuộc về thành phố Ephesus cổ đại, bao gồm con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của .
  2. Danh từ:

    • Cư dân của thành phố cổ Ephesus: Một người sốngthành phố Ephesus cổ đại của Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum displayed Ephesian artifacts from the Roman era. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật Ephesian từ thời La .)
    • He studied Ephesian architecture and its influence. (Anh ấy nghiên cứu kiến trúc Ephesian ảnh hưởng của .)
  • Danh từ:

    • An Ephesian would have worshipped Artemis at her great temple. (Một cư dân Ephesian sẽ thờ phụng nữ thần Artemis tại ngôi đền vĩ đại của .)
    • The letter was addressed to the Ephesians living abroad. ( thư được gửi đến những cư dân Ephesian sốngnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ephesian" trong ngữ cảnh Kinh Thánh: Từ này thường xuất hiện khi nói về "Thư gửi tín hữu Ê-phê-" (Epistle to the Ephesians) trong Tân Ước, một bức thư của Sứ đồ Phao- gửi cho các tín hữu Cơ đốc ở Ephesus.
    • The teachings in the Ephesian letter are foundational to Christian theology. (Những lời dạy trong thư gửi tín hữu Ê-phê- nền tảng cho thần học đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephesus (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ đại ở Tiểu Á, nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Ephesians (Danh từ, số nhiều): Thường dùng để chỉ toàn thể cư dân của Ephesus, hoặc tên một sách trong Kinh Thánh.
Từ đồng nghĩa
  • Of Ephesus: (Cụm từ) Của thành Ephesus. ( dụ: - ngôi đền của Ephesus)
  • Ephesus inhabitant: (Cụm từ) Cư dân Ephesus.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Ephesian" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc tôn giáo để chỉ những liên quan đến thành phố cổ Ephesus.
  • Khi viết hoa ("Ephesian"), thường được dùng như một tính từ riêng hoặc danh từ riêng chỉ nguồn gốc.
ephesian

An Ephesian merchant sells pottery in the ancient agora.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thành phố cổ Ephesus, người dân, ngôn ngữ, hay văn hóa của
Noun
  1. cư dân của thành phố cổ của Hy Lạp, Ephesus

Từ đồng nghĩa