ephesian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến thành phố cổ Ephesus: Chỉ những đặc điểm thuộc về thành phố Ephesus cổ đại, bao gồm con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.
Danh từ:
- Cư dân của thành phố cổ Ephesus: Một người sống ở thành phố Ephesus cổ đại của Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum displayed Ephesian artifacts from the Roman era. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật Ephesian từ thời La Mã.)
- He studied Ephesian architecture and its influence. (Anh ấy nghiên cứu kiến trúc Ephesian và ảnh hưởng của nó.)
Danh từ:
- An Ephesian would have worshipped Artemis at her great temple. (Một cư dân Ephesian sẽ thờ phụng nữ thần Artemis tại ngôi đền vĩ đại của bà.)
- The letter was addressed to the Ephesians living abroad. (Lá thư được gửi đến những cư dân Ephesian sống ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ephesian" trong ngữ cảnh Kinh Thánh: Từ này thường xuất hiện khi nói về "Thư gửi tín hữu Ê-phê-sô" (Epistle to the Ephesians) trong Tân Ước, một bức thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho các tín hữu Cơ đốc ở Ephesus.
- The teachings in the Ephesian letter are foundational to Christian theology. (Những lời dạy trong thư gửi tín hữu Ê-phê-sô là nền tảng cho thần học Cơ đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ephesus (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ đại ở Tiểu Á, nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ephesians (Danh từ, số nhiều): Thường dùng để chỉ toàn thể cư dân của Ephesus, hoặc tên một sách trong Kinh Thánh.
Từ đồng nghĩa
- Of Ephesus: (Cụm từ) Của thành Ephesus. (Ví dụ: - ngôi đền của Ephesus)
- Ephesus inhabitant: (Cụm từ) Cư dân Ephesus.
Lưu ý sử dụng
- Từ "Ephesian" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc tôn giáo để chỉ những gì liên quan đến thành phố cổ Ephesus.
- Khi viết hoa ("Ephesian"), nó thường được dùng như một tính từ riêng hoặc danh từ riêng chỉ nguồn gốc.
Adjective
- thuộc, liên quan tới thành phố cổ Ephesus, người dân, ngôn ngữ, hay văn hóa của nó
Noun
- cư dân của thành phố cổ của Hy Lạp, Ephesus