epiblast
/'epiblɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Lá mặt: Lớp tế bào bên ngoài của phôi trong giai đoạn đầu phát triển, từ đó sẽ hình thành nên ba lớp mầm chính (ngoại bì, trung bì, nội bì) và các mô của phôi thai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The epiblast gives rise to all three germ layers. (Lá mặt tạo ra cả ba lớp mầm.)
- Cells in the epiblast are pluripotent. (Các tế bào trong lá mặt có tính đa năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"epiblast cell": tế bào lá mặt.
- The fate of an epiblast cell is determined by its position. (Số phận của một tế bào lá mặt được xác định bởi vị trí của nó.)
"epiblast layer": lớp lá mặt.
- The epiblast layer undergoes gastrulation. (Lớp lá mặt trải qua quá trình tạo phôi vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypoblast (n): lá dưới, lớp tế bào bên dưới lá mặt trong phôi.
- Trophoblast (n): lá nuôi, lớp tế bào bên ngoài của phôi túi phôi, liên quan đến sự làm tổ và hình thành nhau thai.
Từ đồng nghĩa
- Primitive ectoderm: Ngoại bì nguyên thủy (thuật ngữ chuyên môn có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
danh từ
- (sinh vật học) lá mặt