epiboly

/e'pibɔli/
Học thuật
Thân thiện
epiboly

The embryo undergoes epiboly during gastrulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mọc phủ: Trong sinh vật học, "epiboly" một quá trình phát triển phôi thai, trong đó các tế bào bên ngoài mở rộng phủ lên các tế bào bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Epiboly is a crucial stage in the gastrulation of many fish and amphibians. (Epiboly một giai đoạn quan trọng trong quá trình phôi nang của nhiều loài lưỡng cư.)
    • The study focused on the molecular mechanisms driving epiboly in zebrafish embryos. (Nghiên cứu tập trung vào các chế phân tử thúc đẩy sự mọc phủ trong phôingựa vằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo epiboly": trải qua quá trình mọc phủ.
    • During early development, the embryo must undergo epiboly to form the germ layers. (Trong quá trình phát triển sớm, phôi thai phải trải qua sự mọc phủ để hình thành các lớp mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Epibolic (adj): thuộc về sự mọc phủ.
    • The epibolic movement of cells is highly coordinated. (Sự di chuyển mọc phủ của các tế bào được phối hợp rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Envelopment: sự bao bọc (một thuật ngữ chung hơn, không chuyên biệt bằng "epiboly" trong phôi học).
  • Overgrowth: sự phát triển phủ lên (có thể dùng trong ngữ cảnh chung).
Lưu ý
  • "Epiboly" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu phôi thai học sinh học phát triển. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
epiboly

The embryo undergoes epiboly during gastrulation.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự mọc phủ