epicarpal

Học thuật
Thân thiện
epicarpal

The botanist examines the epicarpal layer of the fruit.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Thuộc về hoặc liên quan đến lớp vỏ ngoài cùng của quả (vỏ quả): "Epicarpal" mô tả đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng của phần vỏ ngoài cùng, cứng hoặc dai, bao bọc thịt quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The epicarpal layer of a peach is fuzzy and soft. (Lớp vỏ ngoài của quả đào lông mềm.)
    • Scientists studied the epicarpal thickness to understand the fruit's resistance to pests. (Các nhà khoa học nghiên cứu độ dày của lớp vỏ ngoài để hiểu khả năng chống chịu sâu bệnh của quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc nghiên cứu nông nghiệp để phân tích cấu trúc bảo quản quả.
    • The epicarpal characteristics are crucial for determining the fruit's shelf life. (Các đặc điểm của lớp vỏ ngoài rất quan trọng để xác định thời hạn bảo quản của quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Epicarp (danh từ): Lớp vỏ ngoài cùng của quả.
    • The epicarp of a cherry is shiny and red. (Vỏ ngoài của quả anh đào bóng màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exocarpal (tính từ): Cùng nghĩa, thuộc về lớp vỏ ngoài (exocarp).
epicarpal

The botanist examines the epicarpal layer of the fruit.

Adjective
  1. (thực vật) thuộc, liên quan tới lớp vỏ ngoài cùng của trái cây