epicarpal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Thuộc về hoặc liên quan đến lớp vỏ ngoài cùng của quả (vỏ quả): "Epicarpal" mô tả đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng của phần vỏ ngoài cùng, cứng hoặc dai, bao bọc thịt quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The epicarpal layer of a peach is fuzzy and soft. (Lớp vỏ ngoài của quả đào có lông tơ và mềm.)
- Scientists studied the epicarpal thickness to understand the fruit's resistance to pests. (Các nhà khoa học nghiên cứu độ dày của lớp vỏ ngoài để hiểu khả năng chống chịu sâu bệnh của quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc nghiên cứu nông nghiệp để phân tích cấu trúc và bảo quản quả.
- The epicarpal characteristics are crucial for determining the fruit's shelf life. (Các đặc điểm của lớp vỏ ngoài rất quan trọng để xác định thời hạn bảo quản của quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Epicarp (danh từ): Lớp vỏ ngoài cùng của quả.
- The epicarp of a cherry is shiny and red. (Vỏ ngoài của quả anh đào bóng và có màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Exocarpal (tính từ): Cùng nghĩa, thuộc về lớp vỏ ngoài (exocarp).
Adjective
- (thực vật) thuộc, liên quan tới lớp vỏ ngoài cùng của trái cây