epicedium

/,epi'sentrəm/
Học thuật
Thân thiện
epicedium

A poet reads an epicedium at a solemn memorial gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thơ điếu tang, bài văn tế: Một tác phẩm thơ ca hoặc văn học được sáng tác để bày tỏ lòng thương tiếc, ca ngợi tưởng nhớ người đã khuất, thường được đọc trong các nghi lễ tang lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet composed a moving epicedium for the fallen hero. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ điếu tang xúc động cho vị anh hùng đã hy sinh.)
    • Ancient epicediums often praised the virtues and deeds of the deceased. (Các bài văn tế cổ xưa thường ca ngợi đức hạnh công lao của người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu văn học: "Epicedium" thường được dùng như một thuật ngữ học thuật để chỉ một thể loại thơ ca tang lễ cụ thể, phân biệt với các hình thức thơ ai điếu khác.
    • The study focuses on the structure and themes of the epicedium in Roman literature. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc chủ đề của thể loại thơ điếu tang trong văn học La .)
Biến thể từ gần giống
  • Epicedia (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "epicedium".
  • Elegy (danh từ): Khúc bi ca, thơ ai điếu. (Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ chung một bài thơ buồn về cái chết hoặc mất mát, không nhất thiết gắn với nghi lễ tang lễ như "epicedium").
  • Dirge (danh từ): Bài hát ai điếu, khúc ca thương tiếc, thường nhịp điệu chậm buồn bã.
  • Lament (danh từ/động từ): Bài ca than vãn, lời thở than; hoặc hành động than khóc, thương tiếc.
Từ đồng nghĩa
  • Funeral poem: Bài thơ tang lễ.
  • Funeral oration: Bài điếu văn. (Thường văn xuôi được đọc trong lễ tang).
Lưu ý
  • "Epicedium" một từ chuyên ngành, mang tính học thuật trang trọng cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, các cụm từ như "bài thơ điếu tang", "bài văn tế" hoặc "bài điếu văn" (nếu văn xuôi) phổ biến dễ hiểu hơn.
epicedium

A poet reads an epicedium at a solemn memorial gathering.

danh từ, số nhiều epicedia
  1. bài thơ điếu tang