epicranial

/,epi'kreinjəl/
Học thuật
Thân thiện
epicranial

The surgeon carefully examined the patient's epicranial region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trên sọ, thuộc vùng trên hộp sọ: "Epicranial" một thuật ngữ y học mô tả vị trí hoặc cấu trúc nằmphần trên của hộp sọ (sọ não).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The epicranial aponeurosis is a key structure in scalp anatomy. (Cân trên sọ một cấu trúc quan trọng trong giải phẫu da đầu.)
    • The surgeon studied the epicranial region before the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã nghiên cứu vùng trên sọ trước khi tiến hành thủ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epicranial" trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các cấu trúc như , gân, liên kết nằm phía trên xương sọ.
    • The epicranial muscles are involved in facial expressions. (Các trên sọ liên quan đến biểu cảm khuôn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Epicranium (danh từ): Vùng trên của sọ, thường dùng để chỉ phần mềm phủ trên hộp sọ (da đầu các cấu trúc liên quan).
    • An injury to the epicranium required careful treatment. (Một chấn thươngvùng trên sọ cần được điều trị cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Supracranial: Trên sọ (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn trong sử dụng lâm sàng).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh chuyên môn: Từ "epicranial" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, tài liệu y khoa, giải phẫu học hoặc trong môi trường lâm sàng. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu tạo từ: Từ này bắt nguồn từ tiền tố "epi-" (có nghĩa "trên") "cranial" (thuộc về sọ).
epicranial

The surgeon carefully examined the patient's epicranial region.

tính từ
  1. (y học) trên sọ