epicranium

/,epi'kreinjəm/
Học thuật
Thân thiện
epicranium

The barber carefully shaves the epicranium of a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, Giải phẫu học):
    • Màng trên sọ, lớp phủ ngoài sọ: Chỉ toàn bộ cấu trúc mềm bao phủ phần xương sọ (hộp sọ), bao gồm da đầu, liên kết, các bám da đầu ( trán-chẩm). Đây lớp nằm phía trên xương sọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully incised the epicranium to access the skull bone. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường cẩn thận qua màng trên sọ để tiếp cận xương sọ.)
    • An injury to the epicranium can cause significant bleeding due to its rich blood supply. (Chấn thươnglớp phủ ngoài sọ có thể gây chảy máu nhiều do nguồn cung cấp máu dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật chuyên ngành như y học, giải phẫu học nhân chủng học.
  • Trong giải phẫu, "epicranius" thường dùng để chỉ nhóm cân (gân) cụ thể tạo nên một phần của epicranium, chủ yếu trán chẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Epicranial (tính từ): thuộc về epicranium.
    • The epicranial aponeurosis is a key structure. (Cân trên sọ một cấu trúc quan trọng.)
  • Scalp (danh từ): da đầu. Đây từ thông dụng hơn, thường dùng để chỉ phần da tóc trên đầu, một thành phần của epicranium.
  • Pericranium (danh từ): màng ngoài xương sọ. lớp màng liên kết mỏng bám trực tiếp vào bề mặt ngoài của xương sọ, nằm bên dưới epicranium.
Từ đồng nghĩa
  • Scalp coverings (cụm danh từ): các lớp phủ da đầu. (Cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chính xác)
  • Cranial integument (cụm danh từ): lớp da bao phủ sọ. (Thuật ngữ giải phẫu chính thức hơn)
Lưu ý
  • "Epicranium" một thuật ngữ chuyên ngành rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, từ "scalp" (da đầu) đủ phù hợp.
  • Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "epi-" (trên) + "kranion" (sọ).
epicranium

The barber carefully shaves the epicranium of a customer.

danh từ
  1. (y học) màng trên sọ