epicyclic
/,epi'saiklik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về epixyclic, ngoại luân: Mô tả một hệ thống cơ học, đặc biệt là hệ thống bánh răng, trong đó các bánh răng quay quanh một trục trung tâm và đồng thời cũng quay quanh trục của chính chúng. Thuật ngữ này liên quan đến khái niệm "epicycle" (vòng ngoại luân) trong toán học và thiên văn học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An epicyclic gear system is very compact and efficient. (Một hệ thống bánh răng epicyclic rất nhỏ gọn và hiệu quả.)
- The epicyclic motion of the planets was an early astronomical model. (Chuyển động epicyclic của các hành tinh là một mô hình thiên văn học sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "epicyclic train" hoặc "epicyclic gear train": Cụm danh từ chỉ một hệ thống bánh răng cụ thể sử dụng nguyên lý epicyclic, thường thấy trong hộp số tự động, hệ thống truyền lực.
- The automatic transmission uses a complex epicyclic gear train. (Hộp số tự động sử dụng một hệ thống bánh răng epicyclic phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Epicycle (danh từ): Vòng ngoại luân, vòng tròn nhỏ có tâm chuyển động trên một vòng tròn lớn hơn. Đây là khái niệm gốc trong toán học và thiên văn học.
- Epicycloid (danh từ): Đường epixycloit, một đường cong được tạo ra bởi một điểm trên một vòng tròn lăn bên ngoài một vòng tròn cố định khác.
Từ đồng nghĩa
- Planetary (trong ngữ cảnh cơ khí): Có thể dùng "planetary gear" (bánh răng hành tinh) để chỉ một loại hệ thống bánh răng epicyclic phổ biến. Tuy nhiên, "epicyclic" mang tính khái quát và học thuật hơn.
tính từ
- (toán học) Epixic, ngoại luân