epicycloid
/,epi'saiklɔid/
Học thuậtThân thiện
A small circle rolls around the outside of a larger, stationary circle, tracing a precise epicycloid.
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Đường epixicloit: Một đường cong phẳng được tạo ra bởi một điểm cố định trên một đường tròn khi đường tròn đó lăn không trượt bên ngoài một đường tròn cố định khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The path traced by a point on a rolling coin is an epicycloid. (Đường đi được vẽ bởi một điểm trên đồng xu đang lăn là một đường epixicloit.)
- Epicycloids are studied in geometry for their interesting properties. (Các đường epixicloit được nghiên cứu trong hình học vì những tính chất thú vị của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To generate an epicycloid": tạo ra một đường epixicloit.
- This mathematical software can generate various epicycloids. (Phần mềm toán học này có thể tạo ra nhiều đường epixicloit khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Epicyclic (adj): (thuộc về) epixicloit, hoặc liên quan đến chuyển động quay quanh một tâm.
- An epicyclic gear system uses a similar principle of rotation. (Hệ thống bánh răng epixiclic sử dụng nguyên lý quay tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Roulette (trong ngữ cảnh toán học cụ thể): Đường cong tạo bởi một điểm gắn liền với một đường cong khi nó lăn trên một đường cong khác. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả epixicloit và các đường cong khác.)
A small circle rolls around the outside of a larger, stationary circle, tracing a precise epicycloid.
danh từ
- (toán học) Epixicloit