epidemiologic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dịch tễ học, liên quan đến dịch tễ học: Chỉ tính chất gắn liền với ngành khoa học nghiên cứu về sự phân bố, các yếu tố quyết định và sự kiểm soát các vấn đề sức khỏe, bệnh tật trong một quần thể dân cư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The researchers conducted an epidemiologic investigation to trace the source of the outbreak. (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc điều tra dịch tễ học để truy tìm nguồn gốc của đợt bùng phát.)
- Epidemiologic data is crucial for public health planning. (Dữ liệu dịch tễ học là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch y tế công cộng.)
- This study provides strong epidemiologic evidence linking smoking to lung disease. (Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng dịch tễ học mạnh mẽ liên kết việc hút thuốc với bệnh phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Epidemiologic transition": Chuyển đổi dịch tễ học.
- The country is undergoing an epidemiologic transition from infectious to chronic diseases. (Đất nước đang trải qua quá trình chuyển đổi dịch tễ học từ các bệnh truyền nhiễm sang các bệnh mãn tính.)
"Epidemiologic surveillance": Giám sát dịch tễ học.
- Strengthening epidemiologic surveillance is key to early detection of epidemics. (Tăng cường giám sát dịch tễ học là chìa khóa để phát hiện sớm các dịch bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Epidemiological (adj): (Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với 'epidemiologic') Thuộc về dịch tễ học.
- The terms 'epidemiologic' and 'epidemiological' are often used interchangeably. (Các thuật ngữ 'epidemiologic' và 'epidemiological' thường được sử dụng thay thế cho nhau.)
Epidemiology (n): Dịch tễ học (ngành khoa học).
- She holds a master's degree in epidemiology. (Cô ấy có bằng thạc sĩ về dịch tễ học.)
Epidemiologist (n): Nhà dịch tễ học (chuyên gia).
- The epidemiologist presented the findings at the conference. (Nhà dịch tễ học đã trình bày các phát hiện tại hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Epidemiological: (như đã nêu ở trên) Thuộc về dịch tễ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.
Adjective
- thuộc, liên quan tới khoa nghiên cứu bệnh dịch, dịch tễ học