epidermoid

/,epi'də:mɔid /
Học thuật
Thân thiện
epidermoid

A scientist examines an epidermoid cyst under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng biểu bì, giống biểu bì: Thuật ngữ y học sinh học dùng để mô tả cấu trúc hoặc tổn thương đặc điểm tương tự như lớp biểu bì (lớp ngoài cùng của da). thường chỉ các tế bào hoặc nguồn gốc từ biểu bì hoặc hình thái giống biểu bì.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cyst was diagnosed as an epidermoid cyst. (U nang được chẩn đoán u nang dạng biểu bì.)
    • Epidermoid tumors are usually benign. (Các khối u dạng biểu bì thường lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "epidermoid" thường xuất hiện trong các báo cáo giải phẫu bệnh để phân loại các loại u hoặc tổn thương dựa trên đặc điểm mô học của chúng.
    • The pathology report confirmed an epidermoid inclusion cyst. (Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận một u nang bao gồm dạng biểu bì.)
Biến thể từ gần giống
  • Epidermis (danh từ): Lớp biểu bì, lớp ngoài cùng của da.
  • Epidermal (tính từ): Thuộc về biểu bì.
    • Epidermal growth factor is important for skin repair. (Yếu tố tăng trưởng biểu bì rất quan trọng cho việc sửa chữa da.)
Từ đồng nghĩa
  • Epidermal-like: dạng giống biểu bì.
  • Cuticular: (Trong một số ngữ cảnh) liên quan đến lớp biểu bì hoặc lớp vỏ ngoài.
epidermoid

A scientist examines an epidermoid cyst under a microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học) dạng biểu bì