epigastrium

/,epi'gæstriəm/
Học thuật
Thân thiện
epigastrium

A doctor gently presses on the patient's epigastrium during an examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Thượng vị: Vùng trên của bụng, nằm ngay dưới mũi ức (xương ức), tương ứng với vị trí của dạ dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient reported a sharp pain in the epigastrium. (Bệnh nhân báo cáo một cơn đau nhóivùng thượng vị.)
    • During the examination, the doctor palpated the epigastrium to check for tenderness. (Trong quá trình khám, bác sĩ sờ nắn vùng thượng vị để kiểm tra độ nhạy cảm đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epigastric" (tính từ): thuộc về vùng thượng vị.
    • He experienced epigastric discomfort after eating. (Anh ấy cảm thấy khó chịu vùng thượng vị sau khi ăn.)
  • Trong y học, "epigastrium" thường được dùng để mô tả chính xác vị trí của các triệu chứng (như đau, nóng rát) hoặc trong các báo cáo khám lâm sàng phẫu thuật.
Biến thể từ liên quan
  • Epigastric (adj): (thuộc) thượng vị.
  • Epigastralgia (n): chứng đau thượng vị.
  • Epigastric region: vùng thượng vị (cụm từ giải phẫu chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Upper abdomen: vùng bụng trên (cách nói thông thường, ít chính xác về mặt giải phẫu học hơn "epigastrium").
  • Pit of the stomach: vùng hõm dưới ức (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Lưu ý
  • "Epigastrium" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa giải phẫu học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "vùng bụng trên, ngay dưới ức" thay vì dùng từ này.
epigastrium

A doctor gently presses on the patient's epigastrium during an examination.

danh từ
  1. (giải phẫu) thượng vị