epigenesis
/,epi'dʤenisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh vật học) Thuyết biểu sinh, thuyết hậu thành: Một lý thuyết trong sinh học phát triển, cho rằng một cơ thể phát triển dần dần từ một tế bào đơn giản, thông qua sự biệt hóa tế bào và sự hình thành các cấu trúc mới, không phải do sự mở rộng đơn thuần của một cấu trúc đã được định hình sẵn từ trước.
- (Địa chất học) Sự biến đổi biểu sinh: Sự thay đổi về thành phần khoáng vật trong đá sau khi đá đã được hình thành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sinh vật học):
- The theory of epigenesis argues that an organism develops progressively. (Thuyết biểu sinh cho rằng một sinh vật phát triển một cách tiệm tiến.)
- Modern developmental biology supports the principles of epigenesis. (Sinh học phát triển hiện đại ủng hộ các nguyên lý của thuyết hậu thành.)
Danh từ (Địa chất học):
- The geologist studied the epigenesis of the mineral deposits. (Nhà địa chất học nghiên cứu sự biến đổi biểu sinh của các mỏ khoáng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Epigenetic landscape: Một khái niệm ẩn dụ được Conrad Waddington đưa ra để mô tả cách các tế bào gốc biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau trong quá trình phát triển, minh họa cho các nguyên tắc của epigenesis.
- Epigenetic inheritance: Sự di truyền biểu sinh, thường liên quan đến các thay đổi trong biểu hiện gen không do thay đổi trình tự DNA, là một lĩnh vực nghiên cứu hiện đại mở rộng từ khái niệm phát triển epigenesis.
Biến thể và từ gần giống
- Epigenetic (tính từ): thuộc về biểu sinh hoặc thuyết biểu sinh.
- Epigenetic factors influence how genes are expressed. (Các yếu tố biểu sinh ảnh hưởng đến cách gen được biểu hiện.)
- Epigenetically (trạng từ): một cách liên quan đến biểu sinh.
Từ đồng nghĩa
- (Trong sinh học) Progressive development: sự phát triển tiệm tiến.
- (Trong địa chất) Alteration, transformation: sự biến đổi, sự chuyển hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'epigenesis'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'epigenesis'.
danh từ
- (sinh vật học) thuyết biểu sinh, thuyết hậu thành