epigenetic

/,epidʤi'netik/
Học thuật
Thân thiện
epigenetic

The geologist pointed out the epigenetic mineral veins cutting across the older rock layers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu sinh: Thuộc về hoặc liên quan đến các thay đổi trong biểu hiện gen không làm thay đổi trình tự DNA cơ bản. Những thay đổi này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường lối sống, đôi khi có thể di truyền được.
    • (Địa chất) Biểu sinh: (Trong địa chất học) Chỉ các quá trình hoặc đặc điểm hình thành sau một sự kiện địa chất chính hoặc trên nền của một cấu trúc đá trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Sinh học):

    • Diet and stress can cause epigenetic changes that affect our health. (Chế độ ăn căng thẳng có thể gây ra những thay đổi biểu sinh ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.)
    • Scientists are studying the epigenetic mechanisms behind cancer development. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các chế biểu sinh đằng sau sự phát triển của ung thư.)
  • Tính từ (Địa chất):

    • The ore deposit is of epigenetic origin, formed later than the surrounding rocks. (Mỏ quặng này nguồn gốc biểu sinh, được hình thành sau các tảng đá xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Epigenetic inheritance: Di truyền biểu sinh - khái niệm chỉ việc các thay đổi biểu sinh có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

    • Research on epigenetic inheritance challenges some traditional views of genetics. (Nghiên cứu về di truyền biểu sinh thách thức một số quan điểm truyền thống về di truyền học.)
  • Epigenetic landscape: Mô hình khái niệm mô tả cách các tế bào phát triển thành các loại khác nhau dựa trên các yếu tố biểu sinh.

    • Waddington's epigenetic landscape is a famous metaphor in developmental biology. (Mô hình "phong cảnh biểu sinh" của Waddington một phép ẩn dụ nổi tiếng trong sinh học phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Epigenetics (danh từ): Ngành nghiên cứu về các thay đổi biểu sinh.

    • Epigenetics is a rapidly growing field of science. (Di truyền học biểu sinh một lĩnh vực khoa học đang phát triển rất nhanh.)
  • Epigenome (danh từ): Tập hợp đầy đủ các sửa đổi biểu sinh trên bộ gen của một tế bào.

    • Mapping the human epigenome is a major scientific goal. (Lập bản đồ hệ biểu sinh của con người một mục tiêu khoa học lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-genetic: Phi di truyền (chỉ các yếu tố không nằm trong trình tự DNA).
  • Regulatory: Điều hòa (liên quan đến việc kiểm soát biểu hiện gen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ chuyên ngành, thường không đi kèm với phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến liên quan.)

epigenetic

The geologist pointed out the epigenetic mineral veins cutting across the older rock layers.

tính từ
  1. (địa ,địa chất) biểu sinh