epigrammatist

/,epi'græmətist /
Học thuật
Thân thiện
epigrammatist

An epigrammatist writes witty verses about everyday life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thơ trào phúng: Một người sáng tác, viết hoặc chuyên về các bài thơ trào phúng (epigram). Những bài thơ này thường ngắn gọn, sắc sảo, dí dỏm hoặc châm biếm, nhằm thể hiện một ý tưởng thông minh hoặc một lời chỉ trích tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oscar Wilde is celebrated as a brilliant epigrammatist. (Oscar Wilde được tôn vinh một nhà thơ trào phúng xuất sắc.)
    • The Roman poet Martial is considered one of history's greatest epigrammatists. (Nhà thơ La Martial được coi một trong những nhà thơ trào phúng vĩ đại nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a skilled epigrammatist": một nhà thơ trào phúng tài năng, điêu luyện.
    • Her reputation as a skilled epigrammatist grew with each witty publication. (Danh tiếng của với tư cách một nhà thơ trào phúng tài năng ngày càng lớn với mỗi tác phẩm dí dỏm được xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Epigram (n): bài thơ trào phúng, câu cách ngôn sắc sảo.

    • He is famous for his clever epigrams. (Ông ấy nổi tiếng với những câu cách ngôn sắc sảo của mình.)
  • Epigrammatic (adj): mang tính chất trào phúng, ngắn gọn sắc sảo.

    • Her speech was full of epigrammatic wit. (Bài phát biểu của ấy đầy sự dí dỏm mang tính trào phúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aphorist: người viết cách ngôn, châm ngôn (thường ngắn gọn chứa đựng chân lý).
  • Wit: người dí dỏm, hóm hỉnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'epigrammatist')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'epigrammatist')

epigrammatist

An epigrammatist writes witty verses about everyday life.

danh từ
  1. nhà thơ trào phúng