epigraph

/'epigrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
epigraph

A book opens to a page with an epigraph beneath the chapter title.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu trích dẫn mở đầu: Một câu trích dẫn ngắn từ tác phẩm của người khác, được đặtphần đầu của một chương sách, bài luận, hoặc toàn bộ tác phẩm để gợi ý chủ đề hoặc tạo không khí.
    • Chữ khắc: Dòng chữ được khắc trên một bề mặt cứng như đá, kim loại, hoặc tượng đài, thường để kỷ niệm hoặc ghi lại thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Câu trích dẫn mở đầu):

    • The novel begins with an epigraph from a poem by Emily Dickinson. (Cuốn tiểu thuyết bắt đầu bằng một đề từ trích từ một bài thơ của Emily Dickinson.)
    • Each chapter has a different epigraph that relates to its content. (Mỗi chương đều một đề từ khác nhau liên quan đến nội dung của chương đó.)
  • Danh từ (Chữ khắc):

    • The epigraph on the ancient tombstone was barely readable. (Dòng chữ khắc trên bia mộ cổ gần như không thể đọc được.)
    • Scholars studied the epigraph on the monument to understand its history. (Các học giả nghiên cứu chữ khắc trên đài tưởng niệm để hiểu về lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học: Một "epigraph" thường được các tác giả sử dụng như một công cụ văn học để thiết lập tông điệu, đặt câu hỏi, hoặc tạo sự liên kết giữa tác phẩm của họ với một truyền thống văn học hoặc triết học.
    • The author's choice of an epigraph from the Bible adds a layer of moral gravity to the story. (Việc tác giả chọn một đề từ trích từ Kinh Thánh đã thêm một tầng ý nghĩa đạo đức cho câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Epigraphy (danh từ): Ngành nghiên cứu các chữ khắc cổ (văn khắc học).

    • He specializes in Greek epigraphy. (Ông ấy chuyên về văn khắc học Hy Lạp.)
  • Epigraphic (tính từ): (Thuộc về) chữ khắc hoặc đề từ.

    • The epigraphic evidence was crucial for dating the artifact. (Bằng chứng từ chữ khắc rất quan trọng để xác định niên đại của hiện vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Inscription (danh từ): Chữ khắc, dòng chữ khắc (gần nghĩa với nghĩa "chữ khắc" của epigraph).
  • Motto (danh từ): Phương châm, khẩu hiệu (có thể được dùng như một dạng đề từ).
  • Quotation (danh từ): Câu trích dẫn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết đặtđầu tác phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

epigraph

A book opens to a page with an epigraph beneath the chapter title.

danh từ
  1. chữ khắc (lên đá, đồng tiền...)
  2. đề từ

Từ gần giống

Từ chứa "epigraph"

Từ có nhắc đến "epigraph"